Thiết kế ngân hàng · Cơ bản

Bảng đặc tả khác ma trận phân bố số câu như thế nào?

Trong bài viết này

“Viết hai câu về phần trăm, yêu cầu vận dụng” có thể khiến hai người soạn ra hai loại nhiệm vụ rất khác nhau. Một người cho phép tính một bước, người kia yêu cầu giải thích vì sao hai tỷ lệ bằng nhau chưa làm giá trở về ban đầu. Ma trận cho biết cần bao nhiêu câu ở đâu; bảng đặc tả giúp những người cùng làm đề hiểu rõ họ cần tạo ra bằng chứng gì.

Từ số lượng sang điều cần quan sát

Bảng đặc tả mô tả cụ thể yêu cầu cần đánh giá, biểu hiện có thể quan sát, loại nhiệm vụ, ngữ liệu và cách ghi nhận kết quả. Tên gọi và cách gộp tài liệu ở mỗi hệ thống có thể khác nhau: có nơi đưa mô tả chi tiết ngay trong ma trận, có nơi tách thành hồ sơ riêng. Điều cần phân biệt là chức năng phân bố số lượng và chức năng hướng dẫn tạo câu, chấm câu.

Thiết kế đánh giá dựa trên bằng chứng, thường gọi là ECD, gợi một chuỗi suy nghĩ hữu ích: muốn hiểu điều gì về người học, cần thấy dấu hiệu nào trong bài làm, rồi tạo nhiệm vụ nào để dấu hiệu ấy có cơ hội xuất hiện [1]. Không cần đem toàn bộ thuật ngữ vào một phiếu ngắn; có thể dùng logic này để tránh viết câu xong mới nghĩ cách chấm.

Một phiếu đặc tả có thể giao cho người biên soạn

Phiếu SP-T03 dưới đây do Song Pa tự dựng để minh họa, không phải biểu mẫu chính thức của kỳ thi. Nó triển khai một yêu cầu hẹp: nhận ra mẫu số thay đổi trong hai lần điều chỉnh giá. Các giá trị và tình huống đều giả định.

Thành phần đặc tảNội dung của SP-T03
Điều muốn biếtHọc sinh có hiểu phần trăm được tính trên giá trị ở từng thời điểm hay chỉ cộng trừ hai tỷ lệ
Bằng chứng cần quan sátXác định được giá sau hai lần đổi và giải thích hai lần 20% không cùng một cơ sở tính
Nhiệm vụ và dữ kiệnMột giá ban đầu; giảm 20%, sau đó tăng 20% trên giá đã giảm; không có thuế/phí hay điều chỉnh khác
Sản phẩm trả lờiNêu giá cuối và một lời giải thích ngắn; được dùng phép tính hoặc cách lập luận tương đương
Cách chấm minh họa1 điểm cho giá cuối đúng; 1 điểm cho giải thích đúng cơ sở tính; hai thành phần chấm riêng
Điều không chủ định đoKỹ năng tra cứu giá thị trường, đọc điều khoản khuyến mại dài hoặc tính nhẩm tốc độ cao

Phiếu giúp kiểm soát nguyên nhân gây khó không cần thiết. Nếu mục tiêu là hiểu cơ sở tính phần trăm, việc thêm văn bản khuyến mại nhiều ngoại lệ có thể chuyển nhiệm vụ sang đọc điều kiện. Nếu chương trình thật muốn đánh giá cả đọc điều kiện, mục tiêu ấy phải được ghi thêm và cách chấm cần theo đó thay đổi.

Xem câu hỏi và bài làm cạnh nhau

Nhiệm vụ minh họa: Một sản phẩm giá 100.000 đồng được giảm 20%. Hôm sau, cửa hàng tăng 20% trên mức giá đã giảm. Một bạn nói: “Giá đã trở về 100.000 đồng.” Em có đồng ý không? Hãy nêu giá cuối và giải thích ngắn. Lời giải chuẩn của tình huống này là 80.000 đồng sau giảm, rồi 96.000 đồng sau tăng; lần tăng là 20% của 80.000 đồng, tức 16.000 đồng.

Kéo ngang bảng để xem đầy đủ các cột.

Bài làm minh họaGiá cuối đúng /1Cơ sở tính đúng /1Điều quan sát được
96.000 đồng; 20% lần sau tính trên 80.000 đồng11Đủ cả kết quả và lý do; tổng 2/2
96.000 đồng; không giải thích thêm10Có kết quả, chưa có bằng chứng giải thích; tổng 1/2
Tính nhầm ra 95.000 đồng, nhưng nói rõ lần sau tính trên giá đã giảm01Hiểu cơ sở tính, còn lỗi tính toán; tổng 1/2
100.000 đồng vì −20%+20%=000Cộng hai tỷ lệ khác cơ sở; tổng 0/2

Một điểm số tổng bằng nhau có thể đi kèm hai loại bằng chứng khác nhau. Hai bài 1/2 trong bảng không nên nhận cùng một nhận xét máy móc. Một em cần được yêu cầu giải thích, em kia cần kiểm lại phép tính. Đây là giá trị của việc định nghĩa trước dấu hiệu được chấm, thay vì chỉ đặt một nhãn rộng như “vận dụng”.

Đặc tả cũng hướng dẫn cách tạo câu mới

Người viết có thể thay giá ban đầu hoặc đặt nhiệm vụ trong bối cảnh khác, nhưng cần giữ logic hai lần thay đổi trên hai cơ sở. Nếu cho sẵn giá 80.000 đồng rồi chỉ hỏi tăng 20% bằng bao nhiêu, câu mới đã mất một phần bằng chứng về việc nhận ra cơ sở đổi. Dù cùng chứa từ “phần trăm”, hai nhiệm vụ không còn thực hiện cùng vai trò trong đặc tả.

Cùng đặc tả cũng chưa có nghĩa mọi biến thể khó như nhau. Số liệu, cách diễn đạt, hình thức trả lời và trải nghiệm của học sinh có thể làm kết quả thay đổi. Người phản biện kiểm mối liên hệ với đặc tả; dữ liệu thử nghiệm bổ sung thông tin về hoạt động thực tế của câu. Hai việc này hỗ trợ nhau.

Học sinh có thể dùng ý tưởng này khi chữa bài

Khi ôn các nhiệm vụ định lượng của HSA, V-ACT hoặc TSA, học sinh có thể tự hỏi: câu muốn mình chứng tỏ điều gì, và lời giải hiện tại đã thể hiện điều ấy chưa? Với câu trắc nghiệm, phương án được chọn là phần quan sát được, còn quá trình suy nghĩ có thể cần kiểm bằng lời giải khi luyện. Cách tự hỏi này không thay cấu trúc chính thức của từng kỳ thi; nó giúp việc chữa bài đi xa hơn thao tác chép đáp án.

Một hồ sơ đặc tả tốt cho phép người viết, người phản biện và người chấm cùng giải thích vì sao câu hỏi có mặt. Khi mở một ô ma trận, bên dưới cần có nhiệm vụ và căn cứ chấm đủ rõ để cả nhóm thực hiện thống nhất.

Nguồn tham khảo

[1] Mislevy, R.J., Almond, R.G., & Lukas, J.F. (2003). A Brief Introduction to Evidence-Centered Design. ETS Research Report RR-03-16, tr.6–11. DOI 10.1002/j.2333-8504.2003.tb01908.x. Xem tài liệu

Tất cả bài trong Thiết kế ngân hàng Về kho kiến thức

Bạn đang tìm điều gì?

Gõ có dấu hoặc không dấu · Esc để đóng