Lý thuyết khảo thí cổ điển mô tả điểm quan sát bằng điểm thực và sai số trong một thiết kế đo lường. Cách tiếp cận này giúp xem xét độ tin cậy và độ chính xác của điểm, đồng thời nhắc rằng một kết quả đơn lẻ chưa phản ánh đầy đủ khả năng của người học.
Sáng thứ Hai em làm bài luyện được 68 điểm; một lần kiểm tra khác được 72. Bốn điểm chênh lệch có thể khiến em vui hoặc lo, nhưng trước khi kết luận đã tiến bộ hay sa sút, cần hỏi các bài có đo cùng nội dung và được làm trong điều kiện phù hợp để so sánh hay không. Lý thuyết khảo thí cổ điển giúp nhìn rõ một phần của vấn đề này.
Điểm em nhìn thấy là điểm quan sát
Classical Test Theory, viết tắt CTT, thường được gọi là lý thuyết khảo thí cổ điển. Cách diễn đạt nền tảng là: điểm quan sát gồm điểm thực trong mô hình cộng với sai số. Điểm quan sát là kết quả em nhận ở một lần làm bài. “Điểm thực” ở đây là giá trị kỳ vọng nếu có thể lặp lại phép đo trong những điều kiện mà mô hình quy định [1].
Đó không phải điểm bí mật mà giáo viên biết sẵn. Cũng không phải kết quả chắc chắn em sẽ đạt ở kỳ thi sau. Ta hình dung nhiều lần đo thích hợp, khi đặc tính cần đo được giữ ổn định, rồi xem trung bình lý thuyết của các kết quả ấy. Trong thực tế, người học không thể đơn giản làm lại vô hạn cùng đề: nhớ đáp án và học thêm sẽ làm tình huống thay đổi.

Số liệu minh họa trên thang 100. Mốc 70 được đặt để giải thích mô hình, không phải điểm thực đã được xác định từ năm lần kiểm tra.
Sai số không chỉ có nghĩa là người chấm làm sai
Trong hình, kết quả 68 thấp hơn mốc 70 hai điểm; kết quả 72 cao hơn hai điểm. Sai số trong mô hình là phần chênh giữa kết quả quan sát và điểm thực. Nó có thể liên quan đến các yếu tố được xem là ngẫu nhiên trong thiết kế phép đo, như sự khác nhau giữa các tập câu phù hợp hoặc sự dao động của việc thực hiện nhiệm vụ. Sai số dương và âm không có nghĩa người học được cộng hoặc trừ nhầm điểm.
Nếu khóa đáp án bị nhập sai, đó là một sự cố cần đối soát và sửa. Không thể dùng từ “sai số đo lường” để bỏ qua lỗi quy trình. Tương tự, khi em đã học thêm một nội dung hoặc đổi chiến lược làm bài hiệu quả hơn, thay đổi kết quả có thể chứa tiến bộ thực sự. Mô hình không cho phép quy mọi khác biệt thành ngẫu nhiên.
Độ tin cậy và sai số chuẩn giúp đọc điểm thận trọng hơn
Độ tin cậy, hay reliability, liên quan đến mức độ nhất quán của kết quả trong một thiết kế đo xác định. Một chỉ số đi kèm là sai số chuẩn đo lường, thường viết SEM. SEM mô tả độ phân tán của sai số theo mô hình; nó không phải số điểm người chấm đã chấm sai cho riêng em. Harvill giải thích cách sử dụng SEM và các giới hạn khi đọc khoảng điểm [2].
Chẳng hạn, nếu một báo cáo giả định cho SEM là 3 điểm trên thang 100, em không nên hiểu mọi lần thi đều sai đúng 3 điểm hoặc điểm thực chắc chắn nằm trong khoảng 67 đến 73 khi nhận 70. Muốn lập khoảng diễn giải cần nêu mức tin cậy và giả định phù hợp. Điều nên rút ra trước là một chênh lệch nhỏ cần được đọc cùng độ chính xác của phép đo.
Dùng vào việc theo dõi kết quả ôn thi
Khi luyện V-ACT hay HSA, hãy ghi thêm nội dung đề, thời gian làm và điều kiện thực hiện. Bài rất khác về độ khó chưa thể được coi là những lần đo tương đương chỉ vì cùng chấm trên thang 100. Nếu điểm tăng kèm việc ít bỏ sót điều kiện hơn và giải được nhiệm vụ mới, em có thêm bằng chứng về tiến bộ.
CTT cho một góc nhìn ở cấp điểm bài thi; IRT sẽ đặt thêm câu hỏi về mối liên hệ giữa người làm và từng câu hỏi. Cả hai đều cần dữ liệu phù hợp. Trước mắt, hãy dùng nhật ký điểm để theo dõi xu hướng cùng bài làm cụ thể, thay vì để một lần tăng hoặc giảm ít điểm quyết định toàn bộ đánh giá về bản thân.
Nguồn tham khảo
[1] De Champlain, A. F. (2010). A primer on classical test theory and item response theory for assessments in medical education. Medical Education, 44, 109–117. DOI 10.1111/j.1365-2923.2009.03425.x
[2] Harvill, L. M. (1991). Standard error of measurement. Educational Measurement: Issues and Practice, 10(2), 33–41. DOI 10.1111/j.1745-3992.1991.tb00195.x